사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "không khí" (1)

không khí
play
영어 명사atmosphere
내 단어장

swap_horiz 관련 단어 "không khí" (5)

ô nhiễm không khí
play
영어 명사air pollution
내 단어장
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
The city has air pollution.
không khí lạnh
play
영어 명사cold air
내 단어장
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
Cold air comes to the north.
máy lọc không khí
play
영어 명사air purifie
내 단어장
bầu không khí
영어 구atmosphere
내 단어장
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
The atmosphere in the stadium was very lively with cheers.
chất lượng không khí
영어 구air quality
내 단어장
Chất lượng không khí ở đây đang xuống cấp.
The air quality here is deteriorating.

format_quote 표현 "không khí" (10)

Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
Music boosts up the atmosphere at the party.
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
The city has severe air pollution.
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
The city has air pollution.
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
Cold air comes to the north.
Không khí lễ hội rất sôi động.
The festival atmosphere is lively.
Không khí sượng trân.
An awkward atmosphere.
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
The atmosphere in the stadium was very lively with cheers.
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
The meeting took place in an atmosphere of friendship and mutual understanding.
Kết quả đo cho thấy chất lượng không khí tốt.
The measurement results show good air quality.
Chất lượng không khí ở đây đang xuống cấp.
The air quality here is deteriorating.